Shenzhen Tongxinke Electronic Technology Co., Ltd.

Việt

WhatsApp:
+86 17287775445

Select Language
Việt
Nhà> Sản phẩm> Tụ điện Q cao> Tụ RF ESR cực thấp> Tụ gốm RF ESR cực thấp
Tụ gốm RF ESR cực thấp
Tụ gốm RF ESR cực thấp
Tụ gốm RF ESR cực thấp

Tụ gốm RF ESR cực thấp

Nhận giá mới nhất
Đặt hàng tối thiểu:1
Thuộc tính sản phẩm

Mẫu sốDLC75R(0708)

Đóng gói và giao hàng

The file is encrypted. Please fill in the following information to continue accessing it

Mô tả sản phẩm
Tụ điện điện môi gốm ESR, RF/MW cực thấp
DLC75R(0708)
Tính năng sản phẩm: Giá trị ESR cực thấp, điện áp hoạt động cao, công suất RF cao, tần số tự cộng hưởng cao. Ứng dụng sản phẩm: Ứng dụng mạch: Mạng lọc công suất cao, bộ kết hợp, bộ ghép, mạng khớp, khớp nối đầu ra, khớp nối ăng-ten, cách ly và bỏ qua DC, đặc biệt thích hợp cho các mạch thiết bị gali nitrit. Lĩnh vực ứng dụng: Hệ thống thông tin liên lạc VHF/HF/vi sóng, trạm cơ sở thông tin di động, bộ lặp, thiết bị phát sóng không dây, đài phát thanh, WiMAX, thông tin vệ tinh, v.v.

Bảng điện dung DLC75R

Capacitance (pF) Code Tolerance Rated Voltage Capacitance (pF) Code Tolerance Rated Voltage Capacitance (pF) Code Tolerance Rated Voltage
1.0 1R0 B, C, D. 500V / Code 501 3.9 3R9 B, C, D. 500V / Code 501 22 220 G, J. 500V / Code 501
1.1 1R1 4.3 4R3 24 240
1.2 1R2 4.7 4R7 27 270
1.3 1R3 5.1 5R1 30 300
1.4 1R4 5.6 5R6 33 330
1.5 1R5 6.2 6R2 36 360
1.6 1R6 6.8 6R8 39 390
1.7 1R7 7.5 7R5 43 430
1.8 1R8 8.2 8R2 47 470
1.9 1R9 9.1 9R1 51 510
2.0 2R0 10 100 56 560
2.1 2R1 11 110 62 620
2.2 2R2 12 120 68 680
2.4 2R4 13 130 G, J. 75 750
2.7 2R7 15 150 82 820
3.0 3R0 16 160 91 910
3.3 3R3 18 180 100 101
3.6 3R6 20 200    

Số phần
Capacitor5
Loại và kích thước thiết bị đầu cuối DLC75R
Đơn vị: inch (mm)

Termination Code Type / Outline Capacitor Dimensions Terminal Electrode Material
    Length (Lc) Width (Wc) Thickness (Tc) Terminal Size (B)  
W
75R
.070 ± .006
 
(1.78 ± 0.15)
.080 ± .010
 
(2.03 ± 0.25)
.120 (3.04) max .200 ± .010
 
(0.50 ± 0.25)
Nickel-plated, Tin-plated
 
RoHS compliant

Hiệu suất điện

Item Specification
Quality Factor (Q) ≥ 2000, measured at 1 ± 0.1 MHz, 1 ± 0.2 Vrms.
Insulation Resistance (IR) ≥ 10⁵ MΩ at 25°C with rated voltage applied.
 
≥ 10⁴ MΩ at 125°C with rated voltage applied.
Rated Voltage (WVDC) See capacitance table.
Dielectric Withstanding Voltage (DWV) Apply 250% of rated voltage for 5 seconds.
Operating Temperature Range -55°C ~ +125°C
 
(Contact Dalicap Technology Co., Ltd. if higher temperature is required.)
Temperature Coefficient (TC) 0 ± 30 ppm/°C
Capacitance Drift ±0.2% or ±0.05 pF, whichever is greater.
Piezoelectric Effect None

Đường cong hiệu suất DLC75R

ESR so với đường cong tần số Giá trị Q so với đường cong tần số
75R175R2

Tần số cộng hưởng song song đầu tiên so với đường cong điện dung
75R3
Nhà> Sản phẩm> Tụ điện Q cao> Tụ RF ESR cực thấp> Tụ gốm RF ESR cực thấp
Gửi yêu cầu thông tin
*
*

We will contact you immediately

Fill in more information so that we can get in touch with you faster

Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.

Gửi